Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镁棒鎂棒

měi bàng

镁棒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镁棒 trong tiếng Việt

thanh ferrocerium; thép mồi lửa

Tra từ liên quan