Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
错视錯視

cuò shì

错视 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 错视 trong tiếng Việt

ảo giác quang học; lừa mắt; nhìn sai lệch

Tra từ liên quan