钜鉅 jù 钜 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钜 trong tiếng Việt sắt cứng; cái móc; biến thể của 巨[ju4]; biến thể của 詎|讵[ju4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan