Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

钜 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钜 trong tiếng Việt

sắt cứng; cái móc; biến thể của 巨[ju4]; biến thể của 詎|讵[ju4]

Tra từ liên quan