Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金葱粉金蔥粉

jīn cōng fěn

金葱粉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金葱粉 trong tiếng Việt

nhũ (chất liệu lấp lánh)

Tra từ liên quan