Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “重复”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
重复chóng fù

biến thể của 重複|重复[chong2 fu4]

Cụm từ
重复chóng fù

lặp lại; sao chép; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
重复性chóng fù xìng

lặp đi lặp lại

Cụm từ
重复语境chóng fù yǔ jìng

ngữ cảnh trùng lặp

Cụm từ
重复节chóng fù jié

đoạn lặp lại (mạng)

Cụm từ
重复法chóng fù fǎ

lặp lại; sao chép; phép điệp; phép nối tiếp

Cụm từ
重复性劳损chóng fù xìng láo sǔn

chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)

Cụm từ
重复使力伤害chóng fù shǐ lì shāng hài

chấn thương do căng thẳng lặp đi lặp lại (RSI)

Cụm từ
非词重复测验fēi cí chóng fù cè yàn

bài kiểm tra lặp lại từ vô nghĩa

Cụm từ