酸枣 là gì?
酸枣 [suān zǎo] có nghĩa là táo chua (Ziziphus jujuba var. spinosa).
Nghĩa của từ 酸枣 trong tiếng Việt
táo chua (Ziziphus jujuba var. spinosa)
Cách đọc và ghi nhớ 酸枣
酸枣 được đọc là suān zǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “táo chua (Ziziphus jujuba var. spinosa)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .