Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
郊祀

jiāo sì

郊祀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 郊祀 trong tiếng Việt

cặp nghi lễ tế tự hàng năm do hoàng đế cử hành thời cổ đại: một ở ngoại ô phía nam kinh thành (dâng lễ vật lên Trời) và một ở ngoại ô phía bắc (dâng lễ vật cho Đất)

Tra từ liên quan