还愿還願 huán yuàn 还愿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 还愿 trong tiếng Việt trả lễ (cho thần linh); thực hiện lời hứa; tạ lễ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan