Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
还愿還願

huán yuàn

还愿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 还愿 trong tiếng Việt

trả lễ (cho thần linh); thực hiện lời hứa; tạ lễ

Tra từ liên quan