遮荫遮蔭 zhē yīn 遮荫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 遮荫 trong tiếng Việt che bóng; phát âm Đài Loan [zhe1 yin4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan