Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过道過道

guò dào

过道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过道 trong tiếng Việt

lối đi; hành lang; lối đi giữa

Tra từ liên quan