Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
透辟透闢

tòu pì

透辟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 透辟 trong tiếng Việt

sâu sắc; sắc sảo

Tra từ liên quan