退步
退步 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 退步 trong tiếng Việt
làm kém hơn trước; nhượng bộ; sự thoái lui; bước lùi; dư địa; dư không để điều chỉnh; phương án dự phòng
làm kém hơn trước; nhượng bộ; sự thoái lui; bước lùi; dư địa; dư không để điều chỉnh; phương án dự phòng