退潮 tuì cháo 退潮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 退潮 trong tiếng Việt (của thủy triều) rút xuống hoặc ra xa 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan