Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
退潮

tuì cháo

退潮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 退潮 trong tiếng Việt

(của thủy triều) rút xuống hoặc ra xa

Tra từ liên quan