退火 là gì?
退火 [tuì huǒ] có nghĩa là ủ (luyện kim).
Nghĩa của từ 退火 trong tiếng Việt
ủ (luyện kim)
Cách đọc và ghi nhớ 退火
退火 được đọc là tuì huǒ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ủ (luyện kim)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .