Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回转迴轉

huí zhuǎn

回转 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回转 trong tiếng Việt

xoay vòng; quay; xoay lại; quay lại; quay về; trở về; (trượt tuyết) slalom

Tra từ liên quan