回转寿司迴轉壽司 huí zhuǎn shòu sī 回转寿司 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 回转寿司 trong tiếng Việt sushi băng chuyền (nhà hàng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan