Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
回转寿司迴轉壽司

huí zhuǎn shòu sī

回转寿司 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 回转寿司 trong tiếng Việt

sushi băng chuyền (nhà hàng)

Tra từ liên quan