Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
输油管輸油管

shū yóu guǎn

输油管 là gì?

输油管 [shū yóu guǎn] có nghĩa là đường ống dẫn dầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 输油管 trong tiếng Việt

đường ống dẫn dầu

Cách đọc và ghi nhớ 输油管

输油管 được đọc là shū yóu guǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường ống dẫn dầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan