Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
输移輸移

shū yí

输移 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 输移 trong tiếng Việt

vận chuyển (trầm tích)

Tra từ liên quan