输得起輸得起 shū de qǐ 输得起 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 输得起 trong tiếng Việt có thể chịu thua; chấp nhận thất bại một cách nhẹ nhàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan