输血 là gì?
输血 [shū xuè] có nghĩa là truyền máu; hỗ trợ và giúp đỡ.
Nghĩa của từ 输血 trong tiếng Việt
- truyền máu
- hỗ trợ và giúp đỡ
Cách đọc và ghi nhớ 输血
输血 được đọc là shū xuè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “truyền máu; hỗ trợ và giúp đỡ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .