Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
输血輸血

shū xuè

输血 là gì?

输血 [shū xuè] có nghĩa là truyền máu; hỗ trợ và giúp đỡ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 输血 trong tiếng Việt

  1. truyền máu
  2. hỗ trợ và giúp đỡ

Cách đọc và ghi nhớ 输血

输血 được đọc là shū xuè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “truyền máu; hỗ trợ và giúp đỡ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan