Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
输沙量輸沙量

shū shā liàng

输沙量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 输沙量 trong tiếng Việt

  1. lượng cát (được vận chuyển bởi sông)
  2. hàm lượng trầm tích
Tra từ liên quan