Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轮毂罩輪轂罩

lún gǔ zhào

轮毂罩 là gì?

轮毂罩 [lún gǔ zhào] có nghĩa là ốp mâm xe.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轮毂罩 trong tiếng Việt

ốp mâm xe

Cách đọc và ghi nhớ 轮毂罩

轮毂罩 được đọc là lún gǔ zhào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ốp mâm xe”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan