蹩
蹩 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 蹩 trong tiếng Việt
khập khiễng; bong gân (mắt cá chân hoặc cổ tay); di chuyển cẩn thận, như thể tránh nguy hiểm; chạy vội
khập khiễng; bong gân (mắt cá chân hoặc cổ tay); di chuyển cẩn thận, như thể tránh nguy hiểm; chạy vội