Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

bié

蹩 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹩 trong tiếng Việt

khập khiễng; bong gân (mắt cá chân hoặc cổ tay); di chuyển cẩn thận, như thể tránh nguy hiểm; chạy vội

Tra từ liên quan