Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蹩脚蹩腳

bié jiǎo

蹩脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蹩脚 trong tiếng Việt

  1. kém chất lượng
  2. tồi tệ
  3. tệ hại
  4. khập khiễng
Tra từ liên quan