Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跋涉

bá shè

跋涉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跋涉 trong tiếng Việt

lê bước; đi trek

Tra từ liên quan