Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

距 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 距 trong tiếng Việt

cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)

Tra từ liên quan