Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跑神儿跑神兒

pǎo shén r

跑神儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跑神儿 trong tiếng Việt

mất tập trung; tâm trí đang lang thang

Tra từ liên quan