Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起身

qǐ shēn

起身 là gì?

起身 [qǐ shēn] có nghĩa là thức dậy; rời đi; khởi hành.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起身 trong tiếng Việt

  1. thức dậy
  2. rời đi
  3. khởi hành

Cách đọc và ghi nhớ 起身

起身 được đọc là qǐ shēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thức dậy; rời đi; khởi hành”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan