Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
起跳

qǐ tiào

起跳 là gì?

起跳 [qǐ tiào] có nghĩa là (thể thao) bắt đầu nhảy; (giá cả, lương bổng, v.v.) bắt đầu (từ một mức nhất định).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 起跳 trong tiếng Việt

  1. (thể thao) bắt đầu nhảy
  2. (giá cả, lương bổng, v.v.) bắt đầu (từ một mức nhất định)

Cách đọc và ghi nhớ 起跳

起跳 được đọc là qǐ tiào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thể thao) bắt đầu nhảy; (giá cả, lương bổng, v.v.) bắt đầu (từ một mức nhất định)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan