起见起見 qǐ jiàn 起见 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 起见 trong tiếng Việt động cơ; mục đích; (gì đó) là động cơ hoặc mục đích 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan