起见
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
起见
động cơ; mục đích; (gì đó) là động cơ hoặc mục đích
Giản thể起见
Phồn thể起見
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng