走开
rời đi; bỏ đi; cút đi; di chuyển sang bên
rời đi; bỏ đi; cút đi; di chuyển sang bên
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đèn lồng với ngựa giấy xoay dưới sức nóng, dùng trong Tết Nguyên Tiêu 元宵節|元宵节[Yuan2 xiao1 jie2]; (nghĩa…
›走门路zǒu mén lùsử dụng mối quan hệ xã hội; nịnh bợ người có ảnh hưởng
›走险zǒu xiǎnmạo hiểm; chịu rủi ro
›走门子zǒu mén zixem 走門路|走门路[zou3 men2 lu4]
›走音zǒu yīn(âm nhạc) lạc điệu; lệch tông
›走错zǒu cuòđi sai đường; chọn nhầm (đường, lối ra,...)
›走题zǒu tílạc đề; đi lạc khỏi chủ đề chính
›走钢丝zǒu gāng sīđi trên dây căng (nghĩa đen hoặc bóng)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.