Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shú

赎 là gì?

[shú] có nghĩa là chuộc; chuộc lại.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赎 trong tiếng Việt

  1. chuộc
  2. chuộc lại

Cách đọc và ghi nhớ 赎

được đọc là shú, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chuộc; chuộc lại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan