Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

shù

竖 là gì?

[shù] có nghĩa là dựng; thẳng đứng; nét sổ (trong chữ Hán).

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竖 trong tiếng Việt

  1. dựng
  2. thẳng đứng
  3. nét sổ (trong chữ Hán)

Cách đọc và ghi nhớ 竖

được đọc là shù, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dựng; thẳng đứng; nét sổ (trong chữ Hán)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan