Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zài

傤 là gì?

[zài] có nghĩa là tải; hàng hóa; biến thể cũ của 載|载[zai4]; vận chuyển; giao; chịu; đỡ.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 傤 trong tiếng Việt

  1. tải
  2. hàng hóa
  3. biến thể cũ của 載|载[zai4]
  4. vận chuyển
  5. giao
  6. chịu
  7. đỡ

Cách đọc và ghi nhớ 傤

được đọc là zài, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tải; hàng hóa; biến thể cũ của 載|载[zai4]; vận chuyển; giao; chịu; đỡ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan