Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豆腐脑豆腐腦

dòu fu nǎo

豆腐脑 là gì?

豆腐脑 [dòu fu nǎo] có nghĩa là đậu phụ non; đậu hũ non.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豆腐脑 trong tiếng Việt

  1. đậu phụ non
  2. đậu hũ non

Cách đọc và ghi nhớ 豆腐脑

豆腐脑 được đọc là dòu fu nǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đậu phụ non; đậu hũ non”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan