Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豆花

dòu huā

豆花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豆花 trong tiếng Việt

đậu phụ non; đậu hũ non

Tra từ liên quan