豆腐皮
váng đậu (được làm bằng cách phơi khô lớp váng hình thành trên bề mặt sữa đậu nành khi nấu, không phải làm từ đậu phụ)
váng đậu (được làm bằng cách phơi khô lớp váng hình thành trên bề mặt sữa đậu nành khi nấu, không phải làm từ đậu phụ)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bã đậu (tức là bã đậu nành, sản phẩm phụ của việc làm sữa đậu nành hoặc đậu phụ)
›豆腐渣工程dòu fu zhā gōng chéngdự án xây dựng rẻ tiền; nghĩa đen: xây trên bã đậu nành
›豆皮dòu píváng đậu (đậu phụ)
›豆菊dòu júváng đậu chiên (thường dùng làm nguyên liệu lẩu)
›豆腐脑dòu fu nǎođậu phụ non; đậu hũ non
›豆腐花dòu fu huāđậu phụ non; đậu hũ non
›豆花dòu huāđậu phụ non; đậu hũ non
›豆腐乳dòu fu rǔđậu phụ nhũ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.