Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
豆腐干豆腐乾

dòu fu gān

豆腐干 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 豆腐干 trong tiếng Việt

xem 豆干[dou4gan1]

Tra từ liên quan