Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变局變局

biàn jú

变局 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变局 trong tiếng Việt

hoàn cảnh thay đổi; tình hình hỗn loạn

Tra từ liên quan