Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủY tếBài viết
XÉT NGHIỆM

Xét nghiệm và chụp chiếu: hỏi chuẩn bị, thời gian và nhận kết quả

Các từ cần biết khi lấy máu, siêu âm, X-quang hoặc chụp CT.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Mỗi xét nghiệm có yêu cầu chuẩn bị khác nhau. Hãy xác nhận có cần nhịn ăn, thời gian thực hiện và cách nhận kết quả.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Xác nhận nhịn ăn, thuốc đang dùng, dị ứng, thời gian thực hiện và kết quả.
2Nói vị trí và thời điểm bắt đầu.
3Nêu mức độ và triệu chứng kèm theo.
01

Hỏi cần chuẩn bị gì

需要空腹吗? nghĩa là có cần nhịn ăn không. 要提前喝水吗? hỏi có cần uống nước trước.

02

Xác nhận loại kiểm tra

验血 là xét nghiệm máu, 超声 là siêu âm, X光 là X-quang.

03

Hỏi thời gian có kết quả

结果什么时候出来? và 可以网上查看吗? giúp biết khi nào và xem ở đâu.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Được chỉ định xét nghiệm máu và chụp CT, cần hỏi chuẩn bị và nhận kết quả.

Xác nhận nhịn ăn, thuốc đang dùng, dị ứng, thời gian thực hiện và kết quả.

VAI ABệnh nhân
VAI BKỹ thuật viên
A
Bệnh nhân这个检查需要空腹吗?Zhège jiǎnchá xūyào kōngfù ma?

Xét nghiệm này có cần nhịn ăn không?

B
Kỹ thuật viên需要空腹八个小时,可以喝少量白水。Xūyào kōngfù bā ge xiǎoshí, kěyǐ hē shǎoliàng báishuǐ.

Cần nhịn ăn 8 giờ, có thể uống ít nước lọc.

A
Bệnh nhân我早上吃过降压药,会有影响吗?Wǒ zǎoshang chī guò jiàngyā yào, huì yǒu yǐngxiǎng ma?

Sáng tôi đã uống thuốc huyết áp, có ảnh hưởng không?

B
Kỹ thuật viên一般没有影响,但请告诉医生药名和剂量。Yìbān méiyǒu yǐngxiǎng, dàn qǐng gàosu yīshēng yàomíng hé jìliàng.

Thông thường không ảnh hưởng, nhưng hãy báo bác sĩ tên và liều thuốc.

A
Bệnh nhân检查结果什么时候出来?Jiǎnchá jiéguǒ shénme shíhou chūlái?

Kết quả xét nghiệm khi nào có?

B
Kỹ thuật viên血液结果下午出来,CT报告明天可以领取。Xuèyè jiéguǒ xiàwǔ chūlái, CT bàogào míngtiān kěyǐ lǐngqǔ.

Kết quả máu có chiều nay, báo cáo CT nhận ngày mai.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1这个检查需要空腹吗?Zhège jiǎnchá xūyào kōngfù ma?

Xét nghiệm này có cần nhịn ăn không? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2检查结果什么时候出来?Jiǎnchá jiéguǒ shénme shíhou chūlái?

Kết quả xét nghiệm khi nào có? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY从……开始,我一直……,还有……。Cóng … kāishǐ, wǒ yìzhí …, hái yǒu ….

Từ …, tôi liên tục …, ngoài ra còn … — Mẫu mô tả thời điểm bắt đầu, triệu chứng chính và triệu chứng kèm theo.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

这个检查需要空腹吗?Zhège jiǎnchá xūyào kōngfù ma?

Xét nghiệm này có cần nhịn ăn không?

检查结果什么时候出来?Jiǎnchá jiéguǒ shénme shíhou chūlái?

Kết quả xét nghiệm khi nào có?

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Chỉ nói “我不舒服” hoặc “很痛”.

Thông tin cụ thể giúp nhân viên y tế phân loại đúng hơn.

Nêu vị trí, từ khi nào, mức độ và triệu chứng kèm theo.
TRÁNH DÙNG

Quên báo dị ứng, thuốc đang dùng hoặc bệnh nền.

Những thông tin này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị.

Chuẩn bị sẵn tên thuốc và nói 我对…过敏 / 我正在服用….
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Bệnh nhân trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

这个检查需要空腹吗? 检查结果什么时候出来?Zhège jiǎnchá xūyào kōngfù ma? Jiǎnchá jiéguǒ shénme shíhou chūlái?

Xét nghiệm này có cần nhịn ăn không? Kết quả xét nghiệm khi nào có?

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

🩺8–12 phút họcMô tả triệu chứng bằng tiếng Trung khi đi khámĐọc tiếp → 💊8–12 phút họcHỏi cách dùng thuốc: liều lượng, thời điểm và lưu ýĐọc tiếp → 🚑8–12 phút họcTiếng Trung trong tình huống cấp cứu: nói ngắn và đúng trọng tâmĐọc tiếp → 🏥8–12 phút họcĐăng ký khám và hỏi về bảo hiểm bằng tiếng TrungĐọc tiếp →