Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủY tếBài viết
ĐĂNG KÝ KHÁM

Đăng ký khám và hỏi về bảo hiểm bằng tiếng Trung

Cách chọn khoa, lấy số, đưa giấy tờ và hỏi chi phí ban đầu.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Tại bệnh viện, bước đầu tiên thường là đăng ký khám. Chuẩn bị hộ chiếu, thông tin bảo hiểm và mô tả ngắn lý do khám.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Đăng ký đúng khoa, cung cấp giấy tờ, hỏi chi phí và phạm vi bảo hiểm.
2Nói vị trí và thời điểm bắt đầu.
3Nêu mức độ và triệu chứng kèm theo.
01

Chọn đúng khoa

内科 là nội khoa, 外科 là ngoại khoa, 皮肤科 là da liễu. Không chắc thì hỏi 我应该挂哪个科?

02

Lấy số và chờ gọi

挂号 là đăng ký, 号码 là số thứ tự. 请问还要等多久? hỏi còn chờ bao lâu.

03

Hỏi bảo hiểm và chi phí

保险能用吗? hỏi bảo hiểm có dùng được không. 挂号费 là phí đăng ký.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Đến quầy đăng ký khám lần đầu và hỏi khoa phù hợp, bảo hiểm.

Đăng ký đúng khoa, cung cấp giấy tờ, hỏi chi phí và phạm vi bảo hiểm.

VAI ABệnh nhân
VAI BNhân viên đăng ký
A
Bệnh nhân请问,我应该挂哪个科?Qǐngwèn, wǒ yīnggāi guà nǎge kē?

Xin hỏi, tôi nên đăng ký khoa nào?

B
Nhân viên đăng ký您有什么症状?Nín yǒu shénme zhèngzhuàng?

Anh/chị có triệu chứng gì?

A
Bệnh nhân我发烧、咳嗽两天了。Wǒ fāshāo, késou liǎng tiān le.

Tôi sốt và ho hai ngày rồi.

B
Nhân viên đăng ký建议挂呼吸内科。请出示护照和保险卡。Jiànyì guà hūxī nèikē. Qǐng chūshì hùzhào hé bǎoxiǎnkǎ.

Nên đăng ký khoa hô hấp. Vui lòng xuất trình hộ chiếu và thẻ bảo hiểm.

A
Bệnh nhân我的保险可以在这里使用吗?Wǒ de bǎoxiǎn kěyǐ zài zhèlǐ shǐyòng ma?

Bảo hiểm của tôi có thể dùng ở đây không?

B
Nhân viên đăng ký可以,但部分检查需要先自费。Kěyǐ, dàn bùfen jiǎnchá xūyào xiān zìfèi.

Có thể, nhưng một số xét nghiệm cần tự trả trước.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1请问,我应该挂哪个科?Qǐngwèn, wǒ yīnggāi guà nǎge kē?

Xin hỏi, tôi nên đăng ký khoa nào? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2我的保险可以在这里使用吗?Wǒ de bǎoxiǎn kěyǐ zài zhèlǐ shǐyòng ma?

Bảo hiểm của tôi có thể dùng ở đây không? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY从……开始,我一直……,还有……。Cóng … kāishǐ, wǒ yìzhí …, hái yǒu ….

Từ …, tôi liên tục …, ngoài ra còn … — Mẫu mô tả thời điểm bắt đầu, triệu chứng chính và triệu chứng kèm theo.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

请问,我应该挂哪个科?Qǐngwèn, wǒ yīnggāi guà nǎge kē?

Xin hỏi, tôi nên đăng ký khoa nào?

我的保险可以在这里使用吗?Wǒ de bǎoxiǎn kěyǐ zài zhèlǐ shǐyòng ma?

Bảo hiểm của tôi có thể dùng ở đây không?

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Chỉ nói “我不舒服” hoặc “很痛”.

Thông tin cụ thể giúp nhân viên y tế phân loại đúng hơn.

Nêu vị trí, từ khi nào, mức độ và triệu chứng kèm theo.
TRÁNH DÙNG

Quên báo dị ứng, thuốc đang dùng hoặc bệnh nền.

Những thông tin này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị.

Chuẩn bị sẵn tên thuốc và nói 我对…过敏 / 我正在服用….
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Bệnh nhân trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

请问,我应该挂哪个科? 我的保险可以在这里使用吗?Qǐngwèn, wǒ yīnggāi guà nǎge kē? Wǒ de bǎoxiǎn kěyǐ zài zhèlǐ shǐyòng ma?

Xin hỏi, tôi nên đăng ký khoa nào? Bảo hiểm của tôi có thể dùng ở đây không?

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

🩺8–12 phút họcMô tả triệu chứng bằng tiếng Trung khi đi khámĐọc tiếp → 💊8–12 phút họcHỏi cách dùng thuốc: liều lượng, thời điểm và lưu ýĐọc tiếp → 🚑8–12 phút họcTiếng Trung trong tình huống cấp cứu: nói ngắn và đúng trọng tâmĐọc tiếp → 🧪8–12 phút họcXét nghiệm và chụp chiếu: hỏi chuẩn bị, thời gian và nhận kết quảĐọc tiếp →