Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủY tếBài viết
DÙNG THUỐC

Hỏi cách dùng thuốc: liều lượng, thời điểm và lưu ý

Các câu cần biết để hỏi uống mấy lần, trước hay sau ăn và có tác dụng phụ không.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Khi nhận thuốc, đừng chỉ hỏi tên thuốc. Hãy xác nhận liều, số lần dùng, thời điểm và những điều cần tránh.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Hỏi liều, thời điểm dùng, thời gian điều trị, kiêng kỵ và xử lý khi quên liều.
2Nói vị trí và thời điểm bắt đầu.
3Nêu mức độ và triệu chứng kèm theo.
01

Hỏi liều và số lần dùng

一次吃几片? là mỗi lần uống mấy viên. 一天吃几次? là một ngày uống mấy lần. 片 dùng cho viên nén.

02

Hỏi trước hay sau ăn

饭前 là trước ăn, 饭后 là sau ăn, 空腹 là lúc đói. Câu 这个药饭前吃还是饭后吃? rất hữu ích.

03

Hỏi tác dụng phụ và điều cần tránh

副作用 là tác dụng phụ. 服药期间 nghĩa là trong thời gian dùng thuốc; có thể hỏi có cần tránh rượu hoặc thực phẩm nào không.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Nhận thuốc tại nhà thuốc bệnh viện và xác nhận cách dùng, tác dụng phụ.

Hỏi liều, thời điểm dùng, thời gian điều trị, kiêng kỵ và xử lý khi quên liều.

VAI ABệnh nhân
VAI BDược sĩ
A
Bệnh nhân这个药一天吃几次?Zhège yào yì tiān chī jǐ cì?

Thuốc này một ngày uống mấy lần?

B
Dược sĩ一天三次,每次一片,饭后吃。Yì tiān sān cì, měi cì yí piàn, fànhòu chī.

Ngày ba lần, mỗi lần một viên, uống sau ăn.

A
Bệnh nhân需要连续吃几天?忘记一次怎么办?Xūyào liánxù chī jǐ tiān? Wàngjì yí cì zěnme bàn?

Cần uống liên tục mấy ngày? Quên một liều thì làm sao?

B
Dược sĩ吃五天。想起来时补吃,但不要一次吃两倍。Chī wǔ tiān. Xiǎngqǐlái shí bǔ chī, dàn bú yào yí cì chī liǎng bèi.

Uống 5 ngày. Nhớ ra thì uống bù nhưng không uống gấp đôi.

A
Bệnh nhân服药期间不能喝酒吗?Fúyào qījiān bù néng hējiǔ ma?

Trong thời gian dùng thuốc có không được uống rượu không?

B
Dược sĩ对,服药期间不要喝酒,也不要开车。Duì, fúyào qījiān bú yào hējiǔ, yě bú yào kāichē.

Đúng, trong thời gian dùng thuốc không uống rượu và không lái xe.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1这个药一天吃几次?Zhège yào yì tiān chī jǐ cì?

Thuốc này một ngày uống mấy lần? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2服药期间不能喝酒吗?Fúyào qījiān bù néng hējiǔ ma?

Trong thời gian dùng thuốc có không được uống rượu không? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY从……开始,我一直……,还有……。Cóng … kāishǐ, wǒ yìzhí …, hái yǒu ….

Từ …, tôi liên tục …, ngoài ra còn … — Mẫu mô tả thời điểm bắt đầu, triệu chứng chính và triệu chứng kèm theo.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

这个药一天吃几次?Zhège yào yì tiān chī jǐ cì?

Thuốc này một ngày uống mấy lần?

服药期间不能喝酒吗?Fúyào qījiān bù néng hējiǔ ma?

Trong thời gian dùng thuốc có không được uống rượu không?

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Chỉ nói “我不舒服” hoặc “很痛”.

Thông tin cụ thể giúp nhân viên y tế phân loại đúng hơn.

Nêu vị trí, từ khi nào, mức độ và triệu chứng kèm theo.
TRÁNH DÙNG

Quên báo dị ứng, thuốc đang dùng hoặc bệnh nền.

Những thông tin này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị.

Chuẩn bị sẵn tên thuốc và nói 我对…过敏 / 我正在服用….
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Bệnh nhân trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

这个药一天吃几次? 服药期间不能喝酒吗?Zhège yào yì tiān chī jǐ cì? Fúyào qījiān bù néng hējiǔ ma?

Thuốc này một ngày uống mấy lần? Trong thời gian dùng thuốc có không được uống rượu không?

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

🩺8–12 phút họcMô tả triệu chứng bằng tiếng Trung khi đi khámĐọc tiếp → 🚑8–12 phút họcTiếng Trung trong tình huống cấp cứu: nói ngắn và đúng trọng tâmĐọc tiếp → 🏥8–12 phút họcĐăng ký khám và hỏi về bảo hiểm bằng tiếng TrungĐọc tiếp → 🧪8–12 phút họcXét nghiệm và chụp chiếu: hỏi chuẩn bị, thời gian và nhận kết quảĐọc tiếp →