Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủY tếBài viết
KHÁM BỆNH

Mô tả triệu chứng bằng tiếng Trung khi đi khám

Nói vị trí đau, thời gian bắt đầu, mức độ và triệu chứng đi kèm thật rõ ràng.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Bác sĩ cần biết bạn khó chịu ở đâu, từ bao giờ và mức độ thế nào. Một cấu trúc câu cố định sẽ giúp bạn trình bày nhanh ngay cả khi đang mệt.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Nêu vị trí, thời điểm bắt đầu, mức độ, triệu chứng kèm theo và tiền sử.
2Nói vị trí và thời điểm bắt đầu.
3Nêu mức độ và triệu chứng kèm theo.
01

Nói vị trí và loại cảm giác

Dùng 我的…痛 để nói đau ở bộ phận nào. 隐隐作痛 là đau âm ỉ, 刺痛 là đau nhói, còn 不舒服 là khó chịu chung.

02

Nói thời gian bắt đầu

从昨天开始 là bắt đầu từ hôm qua. 已经三天了 nghĩa là đã ba ngày. Thông tin này giúp bác sĩ đánh giá tiến triển.

03

Thêm triệu chứng đi kèm

发烧 là sốt, 咳嗽 là ho, 恶心 là buồn nôn. Dùng 还有… để thêm triệu chứng khác.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Bệnh nhân mô tả triệu chứng ban đầu cho bác sĩ tại phòng khám.

Nêu vị trí, thời điểm bắt đầu, mức độ, triệu chứng kèm theo và tiền sử.

VAI ABệnh nhân
VAI BBác sĩ
A
Bệnh nhân我的肚子从昨天开始痛。Wǒ de dùzi cóng zuótiān kāishǐ tòng.

Bụng tôi đau từ hôm qua.

B
Bác sĩ是一直痛,还是一阵一阵地痛?Shì yìzhí tòng, háishi yí zhèn yí zhèn de tòng?

Đau liên tục hay đau từng cơn?

A
Bệnh nhân一阵一阵地痛,吃东西以后更明显。Yí zhèn yí zhèn de tòng, chī dōngxi yǐhòu gèng míngxiǎn.

Đau từng cơn, sau khi ăn rõ hơn.

B
Bác sĩ有没有恶心、呕吐或者腹泻?Yǒu méiyǒu ěxīn, ǒutù huòzhě fùxiè?

Có buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy không?

A
Bệnh nhân我有点发烧,还有咳嗽。Wǒ yǒudiǎn fāshāo, hái yǒu késou.

Tôi hơi sốt và còn bị ho.

B
Bác sĩ我先给您检查,再决定是否需要化验。Wǒ xiān gěi nín jiǎnchá, zài juédìng shìfǒu xūyào huàyàn.

Tôi sẽ khám trước rồi quyết định có cần xét nghiệm không.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1我的肚子从昨天开始痛。Wǒ de dùzi cóng zuótiān kāishǐ tòng.

Bụng tôi đau từ hôm qua. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2我有点发烧,还有咳嗽。Wǒ yǒudiǎn fāshāo, hái yǒu késou.

Tôi hơi sốt và còn bị ho. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY从……开始,我一直……,还有……。Cóng … kāishǐ, wǒ yìzhí …, hái yǒu ….

Từ …, tôi liên tục …, ngoài ra còn … — Mẫu mô tả thời điểm bắt đầu, triệu chứng chính và triệu chứng kèm theo.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

我的肚子从昨天开始痛。Wǒ de dùzi cóng zuótiān kāishǐ tòng.

Bụng tôi đau từ hôm qua.

我有点发烧,还有咳嗽。Wǒ yǒudiǎn fāshāo, hái yǒu késou.

Tôi hơi sốt và còn bị ho.

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Chỉ nói “我不舒服” hoặc “很痛”.

Thông tin cụ thể giúp nhân viên y tế phân loại đúng hơn.

Nêu vị trí, từ khi nào, mức độ và triệu chứng kèm theo.
TRÁNH DÙNG

Quên báo dị ứng, thuốc đang dùng hoặc bệnh nền.

Những thông tin này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị.

Chuẩn bị sẵn tên thuốc và nói 我对…过敏 / 我正在服用….
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Bệnh nhân trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

我的肚子从昨天开始痛。 我有点发烧,还有咳嗽。Wǒ de dùzi cóng zuótiān kāishǐ tòng. Wǒ yǒudiǎn fāshāo, hái yǒu késou.

Bụng tôi đau từ hôm qua. Tôi hơi sốt và còn bị ho.

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

💊8–12 phút họcHỏi cách dùng thuốc: liều lượng, thời điểm và lưu ýĐọc tiếp → 🚑8–12 phút họcTiếng Trung trong tình huống cấp cứu: nói ngắn và đúng trọng tâmĐọc tiếp → 🏥8–12 phút họcĐăng ký khám và hỏi về bảo hiểm bằng tiếng TrungĐọc tiếp → 🧪8–12 phút họcXét nghiệm và chụp chiếu: hỏi chuẩn bị, thời gian và nhận kết quảĐọc tiếp →