Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủY tếBài viết
KHÁM BỆNH

Mô tả triệu chứng bằng tiếng Trung khi đi khám

Nói vị trí đau, thời gian bắt đầu, mức độ và triệu chứng đi kèm thật rõ ràng.

Bác sĩ cần biết bạn khó chịu ở đâu, từ bao giờ và mức độ thế nào. Một cấu trúc câu cố định sẽ giúp bạn trình bày nhanh ngay cả khi đang mệt.

01

Nói vị trí và loại cảm giác

Dùng 我的…痛 để nói đau ở bộ phận nào. 隐隐作痛 là đau âm ỉ, 刺痛 là đau nhói, còn 不舒服 là khó chịu chung.

02

Nói thời gian bắt đầu

从昨天开始 là bắt đầu từ hôm qua. 已经三天了 nghĩa là đã ba ngày. Thông tin này giúp bác sĩ đánh giá tiến triển.

03

Thêm triệu chứng đi kèm

发烧 là sốt, 咳嗽 là ho, 恶心 là buồn nôn. Dùng 还有… để thêm triệu chứng khác.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

我的肚子从昨天开始痛。Wǒ de dùzi cóng zuótiān kāishǐ tòng.

Bụng tôi đau từ hôm qua.

我有点发烧,还有咳嗽。Wǒ yǒudiǎn fāshāo, hái yǒu késou.

Tôi hơi sốt và còn bị ho.

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

💊5 phút đọcHỏi cách dùng thuốc: liều lượng, thời điểm và lưu ýĐọc tiếp → 🚑4 phút đọcTiếng Trung trong tình huống cấp cứu: nói ngắn và đúng trọng tâmĐọc tiếp → 🏥5 phút đọcĐăng ký khám và hỏi về bảo hiểm bằng tiếng TrungĐọc tiếp → 🧪6 phút đọcXét nghiệm và chụp chiếu: hỏi chuẩn bị, thời gian và nhận kết quảĐọc tiếp →