Kết quả cho “持续”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
duy trì lâu dài, khăng khăng
thời gian kéo dài
trạng thái thực vật kéo dài (y học)
trạng thái thực vật kéo dài
bền vững
phát triển bền vững
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
duy trì lâu dài, khăng khăng
thời gian kéo dài
trạng thái thực vật kéo dài (y học)
trạng thái thực vật kéo dài
bền vững
phát triển bền vững