Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “持续”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
持续chí xù

tiếp tục; kiên trì; kéo dài; bền vững; bảo tồn

Cụm từ
持续时间chí xù shí jiān

thời gian kéo dài

Cụm từ
持续性植物状态chí xù xìng zhí wù zhuàng tài

trạng thái thực vật kéo dài (y học)

Cụm từ
持续性植物人状态chí xù xìng zhí wù rén zhuàng tài

trạng thái thực vật kéo dài

Cụm từ
可持续发展kě chí xù fā zhǎn

phát triển bền vững

Cụm từ
可持续kě chí xù

bền vững

Cụm từ