Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “恶心”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
恶心è xīn

thói quen xấu; thói quen ác; tật xấu

Cụm từ
恶心ě xīn

biến thể của 惡心|恶心[e3 xin1]

Cụm từ
面恶心善miàn è xīn shàn

mặt mũi dữ tợn nhưng tấm lòng nhân hậu (thành ngữ)

Thành ngữ