Khi khám mắt, hãy nói rõ nhìn xa hay gần bị mờ, có đau đầu hay mỏi mắt và kính hiện tại đã dùng bao lâu.
Học để dùng được, không chỉ để nhớ
Mô tả vấn đề thị lực
看远处不清楚 nghĩa là nhìn xa không rõ. 眼睛容易疲劳 là mắt dễ mỏi.
Hỏi đo và đơn kính
测视力 là đo thị lực, 度数 là số độ kính. 请给我一份验光单 là xin đơn đo mắt.
Chọn tròng kính
镜片 là tròng kính, 镜框 là gọng. 防蓝光 là chống ánh sáng xanh.
Hội thoại như ngoài đời thật
Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.
Khám mắt vì nhìn xa mờ và đặt kính mới.
Mô tả nhìn mờ, thời điểm, công việc dùng mắt và nhu cầu chọn tròng.
Tôi nhìn xa hơi mờ.
Nhìn gần rõ không? Lái xe ban đêm có mờ hơn không?
Nhìn gần vẫn được nhưng ban đêm ánh đèn rất chói.
Tôi sẽ đo thị lực và loạn thị trước.
Xin hỏi số độ của tôi là bao nhiêu?
Mắt trái 2 độ, mắt phải 2,5 độ, còn có loạn nhẹ.
Đổi thông tin là dùng được ngay
Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.
Tôi nhìn xa hơi mờ. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.
Xin hỏi số độ của tôi là bao nhiêu? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.
Từ …, tôi liên tục …, ngoài ra còn … — Mẫu mô tả thời điểm bắt đầu, triệu chứng chính và triệu chứng kèm theo.
Nghe và nói theo
Tôi nhìn xa hơi mờ.
Xin hỏi số độ của tôi là bao nhiêu?
Nói đúng ý và đúng cách
Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.
Chỉ nói “我不舒服” hoặc “很痛”.
Thông tin cụ thể giúp nhân viên y tế phân loại đúng hơn.
Nêu vị trí, từ khi nào, mức độ và triệu chứng kèm theo.Quên báo dị ứng, thuốc đang dùng hoặc bệnh nền.
Những thông tin này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị.
Chuẩn bị sẵn tên thuốc và nói 我对…过敏 / 我正在服用….5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn
Đến lượt bạn nói
Đóng vai Khách trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.
Tôi nhìn xa hơi mờ. Xin hỏi số độ của tôi là bao nhiêu?