Vui Học Tiếng TrungHọc đúng điều bạn cần Về chủ đề
Trang chủY tếBài viết
KHÁM MẮT

Khám mắt và làm kính: nói nhìn mờ, đo thị lực và chọn tròng

Các câu dùng tại bệnh viện mắt hoặc cửa hàng kính.

10 từ theo ngữ cảnh6 lượt hội thoại3 khung câu1 nhiệm vụ thực hành

Khi khám mắt, hãy nói rõ nhìn xa hay gần bị mờ, có đau đầu hay mỏi mắt và kính hiện tại đã dùng bao lâu.

SAU BÀI NÀY BẠN CÓ THỂ

Học để dùng được, không chỉ để nhớ

1Mô tả nhìn mờ, thời điểm, công việc dùng mắt và nhu cầu chọn tròng.
2Nói vị trí và thời điểm bắt đầu.
3Nêu mức độ và triệu chứng kèm theo.
01

Mô tả vấn đề thị lực

看远处不清楚 nghĩa là nhìn xa không rõ. 眼睛容易疲劳 là mắt dễ mỏi.

02

Hỏi đo và đơn kính

测视力 là đo thị lực, 度数 là số độ kính. 请给我一份验光单 là xin đơn đo mắt.

03

Chọn tròng kính

镜片 là tròng kính, 镜框 là gọng. 防蓝光 là chống ánh sáng xanh.

TÌNH HUỐNG THỰC CHIẾN

Hội thoại như ngoài đời thật

Nghe toàn đoạn, ẩn phần dịch rồi đóng vai từng nhân vật.

BỐI CẢNH

Khám mắt vì nhìn xa mờ và đặt kính mới.

Mô tả nhìn mờ, thời điểm, công việc dùng mắt và nhu cầu chọn tròng.

VAI AKhách
VAI BKỹ thuật viên mắt
A
Khách我看远处有点模糊。Wǒ kàn yuǎnchù yǒudiǎn móhu.

Tôi nhìn xa hơi mờ.

B
Kỹ thuật viên mắt看近处清楚吗?晚上开车会不会更模糊?Kàn jìnchù qīngchu ma? Wǎnshang kāichē huì bú huì gèng móhu?

Nhìn gần rõ không? Lái xe ban đêm có mờ hơn không?

A
Khách看近处还可以,但是晚上灯光很刺眼。Kàn jìnchù hái kěyǐ, dànshì wǎnshang dēngguāng hěn cìyǎn.

Nhìn gần vẫn được nhưng ban đêm ánh đèn rất chói.

B
Kỹ thuật viên mắt我先给您测视力和散光。Wǒ xiān gěi nín cè shìlì hé sǎnguāng.

Tôi sẽ đo thị lực và loạn thị trước.

A
Khách请问我的度数是多少?Qǐngwèn wǒ de dùshu shì duōshao?

Xin hỏi số độ của tôi là bao nhiêu?

B
Kỹ thuật viên mắt左眼两百度,右眼两百五十度,还有轻微散光。Zuǒyǎn liǎngbǎi dù, yòuyǎn liǎngbǎi wǔshí dù, hái yǒu qīngwēi sǎnguāng.

Mắt trái 2 độ, mắt phải 2,5 độ, còn có loạn nhẹ.

KHUNG CÂU THAY THẾ

Đổi thông tin là dùng được ngay

Không học thuộc một câu chết; hãy giữ cấu trúc và thay dữ kiện.

MẪU 1我看远处有点模糊。Wǒ kàn yuǎnchù yǒudiǎn móhu.

Tôi nhìn xa hơi mờ. Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU 2请问我的度数是多少?Qǐngwèn wǒ de dùshu shì duōshao?

Xin hỏi số độ của tôi là bao nhiêu? Thay tên, số lượng, thời gian hoặc địa điểm theo tình huống của bạn.

MẪU CỨU NGUY从……开始,我一直……,还有……。Cóng … kāishǐ, wǒ yìzhí …, hái yǒu ….

Từ …, tôi liên tục …, ngoài ra còn … — Mẫu mô tả thời điểm bắt đầu, triệu chứng chính và triệu chứng kèm theo.

CÂU MẪU ÁP DỤNG NGAY

Nghe và nói theo

我看远处有点模糊。Wǒ kàn yuǎnchù yǒudiǎn móhu.

Tôi nhìn xa hơi mờ.

请问我的度数是多少?Qǐngwèn wǒ de dùshu shì duōshao?

Xin hỏi số độ của tôi là bao nhiêu?

LỖI NGƯỜI VIỆT HAY MẮC

Nói đúng ý và đúng cách

Các lỗi này thường không sai ngữ pháp hoàn toàn nhưng dễ gây hiểu nhầm trong thực tế.

TRÁNH DÙNG

Chỉ nói “我不舒服” hoặc “很痛”.

Thông tin cụ thể giúp nhân viên y tế phân loại đúng hơn.

Nêu vị trí, từ khi nào, mức độ và triệu chứng kèm theo.
TRÁNH DÙNG

Quên báo dị ứng, thuốc đang dùng hoặc bệnh nền.

Những thông tin này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị.

Chuẩn bị sẵn tên thuốc và nói 我对…过敏 / 我正在服用….
CHECKLIST TRƯỚC KHI NÓI

5 điểm giúp bạn xử lý tình huống trọn vẹn

NHIỆM VỤ PHẢN XẠ

Đến lượt bạn nói

Đóng vai Khách trong bối cảnh trên. Hãy nói 2–3 câu: nêu thông tin chính và xác nhận bước tiếp theo. Đổi ít nhất hai dữ kiện so với bài mẫu.

我看远处有点模糊。 请问我的度数是多少?Wǒ kàn yuǎnchù yǒudiǎn móhu. Qǐngwèn wǒ de dùshu shì duōshao?

Tôi nhìn xa hơi mờ. Xin hỏi số độ của tôi là bao nhiêu?

KIỂM TRA NHANH

3 câu trước khi rời bài

ĐỌC TIẾP

Bài cùng chủ đề

🩺8–12 phút họcMô tả triệu chứng bằng tiếng Trung khi đi khámĐọc tiếp → 💊8–12 phút họcHỏi cách dùng thuốc: liều lượng, thời điểm và lưu ýĐọc tiếp → 🚑8–12 phút họcTiếng Trung trong tình huống cấp cứu: nói ngắn và đúng trọng tâmĐọc tiếp → 🏥8–12 phút họcĐăng ký khám và hỏi về bảo hiểm bằng tiếng TrungĐọc tiếp →