Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “度数”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
度数dù shu

số độ; chỉ số (trên đồng hồ); nồng độ (cồn, kính v.v.)

Cụm từ
冷热度数lěng rè dù shù

nhiệt độ (đặc biệt là của bệnh nhân y tế)

Cụm từ