Kết quả tra từ “度数”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
度数dù shu
số độ; chỉ số (trên đồng hồ); nồng độ (cồn, kính v.v.)
冷热度数lěng rè dù shù
nhiệt độ (đặc biệt là của bệnh nhân y tế)