Tại công trường, câu nói cần gắn với người thực hiện, vị trí và thời gian. Những mẫu câu ngắn giúp giảm hiểu sai khi phối hợp nhiều tổ đội.
Phân công công việc rõ ràng
Dùng 你负责… để giao phần việc cho một người hoặc nhóm. 今天先做… giúp nêu thứ tự ưu tiên trong ngày.
Xác nhận vị trí thi công
这个位置 đúng là vị trí này, 那边 là phía kia. Trước khi làm, dùng 请再确认一下位置 để kiểm tra lại.
Báo tiến độ và hoàn thành
已经完成 là đã hoàn thành, 还需要两个小时 là còn cần hai giờ. 遇到问题及时报告 nghĩa là gặp vấn đề phải báo kịp thời.
Nghe và nói theo
你负责检查这个区域。Nǐ fùzé jiǎnchá zhège qūyù.
Bạn phụ trách kiểm tra khu vực này.
这部分已经完成了。Zhè bùfen yǐjīng wánchéng le.
Phần này đã hoàn thành rồi.