Tiến độ thi công phụ thuộc trực tiếp vào vật tư. Khi trao đổi, cần xác nhận tên vật liệu, số lượng, chất lượng, ngày giao và vị trí tập kết.
Kiểm tra số lượng và tồn kho
库存 là tồn kho, 数量 là số lượng. Câu 目前库存还有多少? dùng để hỏi hiện còn bao nhiêu hàng.
Xác nhận ngày giao và vị trí tập kết
到货日期 là ngày hàng đến, 堆放地点 là nơi tập kết. Hãy xác nhận cả hai để chuẩn bị nhân lực và mặt bằng.
Xử lý vật tư thiếu hoặc không đạt
材料不足 là vật liệu không đủ, 质量不合格 là chất lượng không đạt. Dùng 请尽快补货 để yêu cầu bổ sung hàng sớm.
Nghe và nói theo
这批材料什么时候到?Zhè pī cáiliào shénme shíhou dào?
Lô vật liệu này khi nào đến?
现场的钢筋数量不够。Xiànchǎng de gāngjīn shùliàng bú gòu.
Số lượng cốt thép tại hiện trường không đủ.