Kết quả cho “导航”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(nghĩa đen và bóng) điều hướng
nhân viên điều hướng (trên máy bay hoặc thuyền)
dẫn đường vệ tinh; sat-nav
hệ thống dẫn đường vệ tinh; dẫn đường sat-nav
Hệ thống Vệ tinh Dẫn đường Toàn cầu, hay Global Navigation Satellite System (GLONASS), tương đương với GPS của Nga; từ viết tắt của 格洛納斯|格洛纳斯
Hệ thống Định vị Vệ tinh Bắc Đẩu (BDS) (tương tự GPS)